飾行 shì xíng · sức hành Hán Việt: sức hành · Pinyin: shì xíng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 行 (hành)Pinyinshì xíngHán Việtsức hànhCấu tạo飾 + 行 · sức + hành nghĩa thành phần: sức + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 矫饰其行为。Tân Hoa Tự Điển 1.矫饰其行为。