飾讓 shì ràng · sức nhượng Hán Việt: sức nhượng · Pinyin: shì ràng Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 讓 (nhượng)Pinyinshì ràngHán Việtsức nhượngCấu tạo飾 + 讓 · sức + nhượng nghĩa thành phần: sức + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伪让,故为推让。Tân Hoa Tự Điển 1.伪让,故为推让。