飾語 shì yǔ · sức ngữ Hán Việt: sức ngữ · Pinyin: shì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 語 (ngữ)Pinyinshì yǔHán Việtsức ngữCấu tạo飾 + 語 · sức + ngữ nghĩa thành phần: sức + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩饰真相的话。Tân Hoa Tự Điển 1.掩饰真相的话。