飾賈

shì jiǎ sức cổ

Hán Việt: sức cổ · Pinyin: shì jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饰价"; 谓以欺诈手段抬高价格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饰价"。 2.谓以欺诈手段抬高价格。