饰辞 shì cí·sức từ Hán Việt: sức từ · Pinyin: shì cí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.修饰言辞﹑文辞。 2.托辞掩饰。 3.指虚浮不实之辞。 Cấu tạo: 飾 (sức) + 辭 (từ)Pinyinshì cíHán Việtsức từCấu tạo飾 + 辭 · sức + từ nghĩa thành phần: sức + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.修饰言辞﹑文辞。 2.托辞掩饰。 3.指虚浮不实之辞。 Từ liên quan Gần nghĩa辞世 · 辞书 · 辞令 · 辞任 · 辞典 · 辞别 · 辞却 · 辞去