飾辯

shì biàn sức biện

Hán Việt: sức biện · Pinyin: shì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sức) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"饰辨"; 粉饰巧言,说虚浮不实的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"饰辨"。 2.粉饰巧言,说虚浮不实的话。