飾配 shì pèi · sức phối Hán Việt: sức phối · Pinyin: shì pèi Tổng quan Cấu tạo: 飾 (sức) + 配 (phối)Pinyinshì pèiHán Việtsức phốiCấu tạo飾 + 配 · sức + phối nghĩa thành phần: sức + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指结婚。Tân Hoa Tự Điển 1.指结婚。