飾釘

shì dīng sức đinh

Hán Việt: sức đinh · Pinyin: shì dīng

Tổng quan

đinh tán (để trang trí quần áo, giày dép, thắt lưng, v.v.)

Cấu tạo: (sức) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đinh tán (để trang trí quần áo, giày dép, thắt lưng, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT stud (for decorating clothing, shoes, belts etc)
  • Cihui stud (for decorating clothing, shoes, belts etc)