餉飯 xiǎng fàn · hướng phạn Hán Việt: hướng phạn · Pinyin: xiǎng fàn Tổng quan Cấu tạo: 餉 (hướng) + 飯 (phạn)Pinyinxiǎng fànHán Việthướng phạnCấu tạo餉 + 飯 · hướng + phạn nghĩa thành phần: hướng + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 给饭; 往田地里送饭。Tân Hoa Tự Điển 1.给饭。 2.往田地里送饭。