餅肆 bǐng sì · bính tứ Hán Việt: bính tứ · Pinyin: bǐng sì Tổng quan Cấu tạo: 餅 (bính) + 肆 (tứ)Pinyinbǐng sìHán Việtbính tứCấu tạo餅 + 肆 · bính + tứ nghĩa thành phần: bính + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖饼食的商店。Tân Hoa Tự Điển 1.卖饼食的商店。