餒飢 něi jī · nỗi cơ Hán Việt: nỗi cơ · Pinyin: něi jī Tổng quan Cấu tạo: 餒 (nỗi) + 飢 (cơ)Pinyinněi jīHán Việtnỗi cơCấu tạo餒 + 飢 · nỗi + cơ nghĩa thành phần: nỗi + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饥饿。亦指饥饿之人。Tân Hoa Tự Điển 1.饥饿。亦指饥饿之人。