餛屯

hún tún hồn truân

Hán Việt: hồn truân · Pinyin: hún tún

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"餫屯"; 馄饨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餫屯"。 2.馄饨。