馄屯

hún túnhồn truân

Hán Việt: hồn truân · Pinyin: hún tún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"餫屯"。 2.馄饨。

Cấu tạo: 餛 (hồn) + 屯 (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"餫屯"。 2.馄饨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屯兵 · 屯区 · 屯垦 · 屯壘 · 屯子 · 屯守 · 屯屯 · 屯戍