餛飩麪

hồn đồn mian3

Hán Việt: hồn đồn mian3

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (đồn) + (mian3)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 餛飩麵 úntunmiàn n. wonton noodle soup M:¹wǎn