館閣 quán các Hán Việt: quán các Tổng quan Cấu tạo: 館 (quán) + 閣 (các)Hán Việtquán cácCấu tạo館 + 閣 · quán + các nghĩa thành phần: quán + các Nghĩa EngCihui 館閣 uǎngé n. <trad.> official in charge of academic affairs