饋糧
quỹ lương
Hán Việt: quỹ lương · Pinyin: kuì liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 运送粮食。馈,通"馈"; 粮饷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.运送粮食。馈,通"馈"。 2.粮饷。
Eng
- Cihui 饋糧 uìliáng v.o. send provisions
Hán Việt: quỹ lương · Pinyin: kuì liáng