餿飯
sưu phạn
Hán Việt: sưu phạn · Pinyin: sōu fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 变质发酸的饭。亦比喻陈腐的言辞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.变质发酸的饭。亦比喻陈腐的言辞。
Eng
- Cihui 餿飯 ōufàn n. decayed food
Hán Việt: sưu phạn · Pinyin: sōu fàn