首夔 shǒu kuí · thủ quỳ Hán Việt: thủ quỳ · Pinyin: shǒu kuí Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 夔 (quỳ)Pinyinshǒu kuíHán Việtthủ quỳCấu tạo首 + 夔 · thủ + quỳ nghĩa thành phần: thủ + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻最知音者。夔,尧舜时乐官。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻最知音者。夔,尧舜时乐官。