首言 shǒu yán · thủ ngôn Hán Việt: thủ ngôn · Pinyin: shǒu yán Tổng quan Cấu tạo: 首 (thủ) + 言 (ngôn)Pinyinshǒu yánHán Việtthủ ngônCấu tạo首 + 言 · thủ + ngôn nghĩa thành phần: thủ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 创议。Tân Hoa Tự Điển 1.创议。