首車

shǒu chē thủ xa

Hán Việt: thủ xa · Pinyin: shǒu chē

Tổng quan

chuyến xe đầu tiên

Cấu tạo: (thủ) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến xe đầu tiên。按班次行駛的第一班車。
  • Cihui chuyến xe đầu tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按時刻、班次發出的第一班車。

Eng

  • Cihui 首車 shǒuchē n. first bus (in the morning/etc. or in a group)