首輪

shǒu lún thủ luân

Hán Việt: thủ luân · Pinyin: shǒu lún

Tổng quan

vòng đầu (của một cuộc thi, v.v.)

Cấu tạo: (thủ) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng đầu (của một cuộc thi, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 影片首次播出。如:「首輪播映權」、「首輪影片」。

Eng

  • CC-CEDICT first round (of a competition etc)
  • Cihui first round (of a competition etc)

ja

  • JMdict (animal) collar|necklace|choker