首車

shǒu chē thủ xa

Hán Việt: thủ xa · Pinyin: shǒu chē

Tổng quan

chuyến xe đầu tiên

Cấu tạo: (thủ) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến xe đầu tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按班次行驶的第一班车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按班次行驶的第一班车。

Eng

  • Cihui 首車 shǒuchē n. first bus (in the morning/etc. or in a group)