香傳 xiāng chuán · hương truyện Hán Việt: hương truyện · Pinyin: xiāng chuán Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 傳 (truyện)Pinyinxiāng chuánHán Việthương truyệnCấu tạo香 + 傳 · hương + truyện nghĩa thành phần: hương + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香谱;花谱。Tân Hoa Tự Điển 1.香谱;花谱。