香幾
hương ki
Hán Việt: hương ki · Pinyin: xiāng jī
Tổng quan
bàn nhỏ để đặt lư hương hương kỉ (物名)同於香案。香爐之臺。見象器箋十九。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn nhỏ để đặt lư hương hương kỉ (物名)同於香案。香爐之臺。見象器箋十九。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陈放香炉的几案。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陈放香炉的几案。
Eng
- CC-CEDICT a small table to accommodate an incense burner
- Cihui a small table to accommodate an incense burner