香華 xiāng huá · hương hoa Hán Việt: hương hoa · Pinyin: xiāng huá Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 華 (hoa)Pinyinxiāng huáHán Việthương hoaCấu tạo香 + 華 · hương + hoa nghĩa thành phần: hương + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指供养佛前的香和花。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指供养佛前的香和花。