香檳黃 xiāng bīn huáng · hương tân hoàng Hán Việt: hương tân hoàng · Pinyin: xiāng bīn huáng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 檳 (tân) + 黃 (hoàng)Pinyinxiāng bīn huángHán Việthương tân hoàngCấu tạo香 + 檳 + 黃 · hương + tân + hoàng nghĩa thành phần: hương + tân + hoàng