香港車 xiāng gǎng chē · hương cảng xa Hán Việt: hương cảng xa · Pinyin: xiāng gǎng chē Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 車 (xa)Pinyinxiāng gǎng chēHán Việthương cảng xaCấu tạo香 + 港 + 車 · hương + cảng + xa nghĩa thành phần: hương + cảng + xa