香港車

xiāng gǎng chē hương cảng xa

Hán Việt: hương cảng xa · Pinyin: xiāng gǎng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (cảng) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时上海人用以称租界巡捕房抓人的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时上海人用以称租界巡捕房抓人的车子。