香獐

hương chương

Hán Việt: hương chương

Tổng quan

Cấu tạo: 香 (hương) + 獐 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 香獐 xiāngzhāng n. musk deer M:²zhī

Eng

  • Cihui 香獐 xiāngzhāng n. musk deer M:²zhī
  • Tần suất từ 香獐 xiāngzhāng n. musk deer M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

香獐子 · 獐子 · 香Q · 香丸 · 香亭 · 香会 · 香偈 · 香儿