香瓔

xiāng yīng hương anh

Hán Việt: hương anh · Pinyin: xiāng yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即璎珞。贯串珠玉而成的装饰品。俗称佛珠或念珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即璎珞。贯串珠玉而成的装饰品。俗称佛珠或念珠。