香鹽

xiāng yán hương diêm

Hán Việt: hương diêm · Pinyin: xiāng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐的美称。