香盤

xiāng pán hương bàn

Hán Việt: hương bàn · Pinyin: xiāng pán

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焚香用具; 女子发髻的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焚香用具。 2.女子发髻的美称。