香社

xiāng shè hương xã

Hán Việt: hương xã · Pinyin: xiāng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (xã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 村社的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.村社的美称。