香簄 xiāng hù Pinyin: xiāng hù Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 簄Pinyinxiāng hùCấu tạo香 + 簄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.酒的美称。