香膠

xiāng jiāo hương giao

Hán Việt: hương giao · Pinyin: xiāng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胶名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胶名。

Eng

  • Cihui 香膠 xiāngjiāo n. balsam