香車
hương xa
Hán Việt: hương xa · Pinyin: xiāng chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用香木做的车。泛指华美的车或轿; 即阿香车。神话中的雷车; 指神仙乘的车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用香木做的车。泛指华美的车或轿。 2.即阿香车。神话中的雷车。 3.指神仙乘的车。
Hán Việt: hương xa · Pinyin: xiāng chē