香輪

xiāng lún hương luân

Hán Việt: hương luân · Pinyin: xiāng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香木作的车;车的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香木作的车;车的美称。