香閣

xiāng gé hương các

Hán Việt: hương các · Pinyin: xiāng gé

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (các)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香閣 xiānggé n. 1. <trad.> boudoir 2. <Budd.> temple