香閣
hương các
Hán Việt: hương các · Pinyin: xiāng gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青年妇女的内室; 宫廷或佛寺的台阁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青年妇女的内室。 2.宫廷或佛寺的台阁。
Eng
- Cihui 香閣 xiānggé n. 1. <trad.> boudoir 2. <Budd.> temple