香頌

xiāng sòng hương tụng

Hán Việt: hương tụng · Pinyin: xiāng sòng

Tổng quan

bài chanson (từ mượn)

Cấu tạo: (hương) + (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài chanson (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法國的大眾歌謠。為法語chanson的音譯。其義為「歌」,指十二、十三世紀以後的樂曲。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) chanson
  • Cihui (loanword) chanson