香風

xiāng fēng hương phong

Hán Việt: hương phong · Pinyin: xiāng fēng

Tổng quan

làn gió thơm

Cấu tạo: (hương) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làn gió thơm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带有香气的风; 比喻奢靡淫逸的风气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带有香气的风。 2.比喻奢靡淫逸的风气。

Eng

  • Cihui 香風 xiāngfēng n. 1. fragrant wind M:¹zhèn 2. decadent life style