香飯

xiāng fàn hương phạn

Hán Việt: hương phạn · Pinyin: xiāng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香国世尊之食。亦指佛家的饭食; 芳香的饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香国世尊之食。亦指佛家的饭食。 2.芳香的饭。