馥馥
phức phức
Hán Việt: phức phức · Pinyin: fù fù
Tổng quan
(văn học) thơm ngát
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) thơm ngát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容香氣很濃。《文選.蘇武.詩四首之四》:「燭燭晨明月,馥馥我蘭芳。」《醒世恆言.卷四.灌園叟晚逢仙女》:「滿坐芳香,馥馥襲人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉形容香气很浓。
Eng
- CC-CEDICT (literary) highly fragrant
- Cihui (literary) highly fragrant