马大师 mã đại sư Hán Việt: mã đại sư Tổng quan mã đại sư (人名)馬祖道一禪師也。見馬祖條。☸ Cấu tạo: 马 (mã) + 大 (đại) + 师 (sư)Hán Việtmã đại sưCấu tạo马 + 大 + 师 · mã + đại + sư nghĩa thành phần: mã + đại + sư Nghĩa ViệtCihui mã đại sư (人名)馬祖道一禪師也。見馬祖條。☸