馬糧 mǎ liáng · mã lương Hán Việt: mã lương · Pinyin: mǎ liáng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 糧 (lương)Pinyinmǎ liángHán Việtmã lươngCấu tạo馬 + 糧 · mã + lương nghĩa thành phần: mã + lương Nghĩa jaJMdict horse feed