马头墙 mã đầu tường Hán Việt: mã đầu tường Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 头 (đầu) + 墙 (tường)Hán Việtmã đầu tườngCấu tạo马 + 头 + 墙 · mã + đầu + tường nghĩa thành phần: mã + đầu + tường