馮諼三窟 féng xuān sān kū · phùng huyên tam quật Hán Việt: phùng huyên tam quật · Pinyin: féng xuān sān kū Tổng quan Cấu tạo: 馮 (phùng) + 諼 (huyên) + 三 (tam) + 窟 (quật)Pinyinféng xuān sān kūHán Việtphùng huyên tam quậtCấu tạo馮 + 諼 + 三 + 窟 · phùng + huyên + tam + quật nghĩa thành phần: phùng + huyên + tam + quật