馱垛 tuó duǒ · đà đóa Hán Việt: đà đóa · Pinyin: tuó duǒ Tổng quan Cấu tạo: 馱 (đà) + 垛 (đóa)Pinyintuó duǒHán Việtđà đóaCấu tạo馱 + 垛 · đà + đóa nghĩa thành phần: đà + đóa