馱馱 tuó tuó · đà đà Hán Việt: đà đà · Pinyin: tuó tuó Tổng quan Cấu tạo: 馱 (đà) + 馱 (đà)Pinyintuó tuóHán Việtđà đàCấu tạo馱 + 馱 · đà + đà nghĩa thành phần: đà + đà