馳聲

chí shēng trì thanh

Hán Việt: trì thanh · Pinyin: chí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲名遠播。清.孔尚任《桃花扇》第二八齣:「自家武林藍瑛,表字田叔,自幼馳聲畫苑。」