馳齡 chí líng · trì linh Hán Việt: trì linh · Pinyin: chí líng Tổng quan Cấu tạo: 馳 (trì) + 齡 (linh)Pinyinchí língHán Việttrì linhCấu tạo馳 + 齡 · trì + linh nghĩa thành phần: trì + linh